Contact

Post:

Civil Aviation Authority of Viet Nam
Air Navigation Department
119 Nguyen Son Street,
Long Bien District
Ha Noi, Viet Nam

Telephone:  +84 24 38274191

Fax:  +84 24 38274194

Email:  and@caa.gov.vn

Web:  http://caa.gov.vn

AIP Supplement cho VIỆT NAM

AIRAC AIP SUP

30/23

Có hiệu lực từ 07 SEP 2023

đến PERM

Được xuất bản trên 27 JUL 2023

  ÁP DỤNG PHÂN CÁCH NHIỄU ĐỘNG TỐI THIỂU TẠI TMA NỘI BÀI, ĐÀ NẴNG, TÂN SƠN NHẤT

1 —  GIỚI THIỆU

Phần này bổ sung (các) phần sau của AIP: AD.

Nhằm nâng cao năng lực khai thác đường cất hạ cánh và vùng trời khu vực sân bay Nội Bài, Đà Nẵng, Tân Sơn Nhất ngày 24/5/2023 Tập bổ sung AIP A18/23 đã được phát hành để thông báo về việc áp dụng phân cách nhiễu động tối thiểu tại TMA Nội Bài. Áp dụng từ 0000 ngày 15/6/2023. Tập bổ sung AIP theo chu kỳ AIRAC này nhằm thông báo về việc áp dụng phân cách nhiễu động tối thiểu (theo cự ly và thời gian) giữa các tàu bay tại TMA Nội Bài, Đà Nẵng,Tân Sơn Nhất.

Thời gian áp dụng: Từ 0000 ngày 7/9/2023.

2 — CHI TIẾT

2.1  Phân loại hạng nhiễu động tàu bay theo trọng lượng cất cánh tối đa theo chứng nhận như sau:

Căn cứ tu chỉnh số 9 Tài liệu ICAO DOC 4444 (PANS-ATM), phân chia hạng nhiễu động của tàu bay thành 4 loại, như sau:

  1. SUPER (J) - các loại tàu bay trọng lượng lớn tương đương tàu bay A380 được liệt kê trong DOC 8643.

  2. HEAVY (H) - các loại tàu bay có trọng lượng từ 136 000 kg trở lên, ngoại trừ các loại tàu bay được liệt kê trong DOC 8643 là loại SUPER (J).

  3. MEDIUM (M) - các loại tàu bay có trọng lượng lớn hơn 7 000 kg và nhỏ hơn 136 000 kg.

  4. LIGHT (L) - các loại tàu bay có trọng lượng từ 7 000 kg trở xuống.

2.2  Các trường hợp áp dụng tiêu chuẩn phân cách nhiễu động

Tiêu chuẩn phân cách nhiễu động theo loại tàu bay nêu trên sẽ được áp dụng khi:

  1. Một tàu bay bay ngay sau một tàu bay khác ở cùng độ cao hoặc thấp hơn 300 m (1 000 ft); hoặc

  2. Cả hai tàu bay cùng sử dụng một đường CHC, hoặc sử dụng hai đường CHC song song cách nhau nhỏ hơn 760 m (2 500 ft); hoặc

  3. Một tàu bay bay cắt phía sau một tàu bay khác, tại cùng mực bay hoặc thấp hơn 300 m (1 000 ft).

2.2.1  Trường hợp các tàu bay được cung cấp dịch vụ giám sát ATS trong giai đoạn tiếp cận và cất cánh của chuyến bay, tiêu chuẩn phân cách nhiễu động tối thiểu theo cự ly được áp dụng như sau:


Lưu ý: Phân cách giữa các loại hạng nhiễu động tàu bay không thuộc yêu cầu của ICAO tại Chương 8, mục 8.7.3.4, tài liệu DOC 4444 (các ô được bôi đậm tại bảng trên) được áp dụng theo tiêu chuẩn phân cách giám sát ATS tối thiểu là 3 NM.

2.2.2  Trường hợp các tàu bay không được cung cấp dịch vụ giám sát ATS trong giai đoạn tiếp cận và cất cánh của chuyến bay, tiêu chuẩn phân cách nhiễu động tối thiểu theo thời gian được áp dụng như sau:

Loại nhiễu động

Phân cách nhiễu động theo thời gian

Tàu bay bay trước Tàu bay bay sau Đối với tàu bay hạ cánh Đối với tàu bay cất cánh (từ đầu đường CHC) Đối với tàu bay cất cánh (từ giao điểm đường CHC với đường lăn)
SUPER HEAVY 2 minutes 2 minutes 3 minutes
MEDIUM 3 minutes 3 minutes 4 minutes
LIGHT 4 minutes 3 minutes 4 minutes
HEAVY MEDIUM 2 minutes 2 minutes 3 minutes
LIGHT 3 minutes 2 minutes 3 minutes
MEDIUM LIGHT 3 minutes 2 minutes 3 minutes

2.3  Thông tin bổ sung cho các hãng hàng không và/hoặc tổ lái

2.3.1  Về việc lập kế hoạch bay

Các hãng hàng không, công ty bay hoặc tổ lái thực hiện điền phân loại hạng nhiễu động tàu bay như quy định hiện hành (ví dụ: J, H, M, L).

2.3.2  Về thuật ngữ liên lạc

Đối với tàu bay được phân loại là “SUPER” hoặc “HEAVY” thì trong thuật ngữ liên lạc lần đầu với cơ sở điều hành bay cần bổ sung chữ “SUPER” hoặc “HEAVY” ngay sau tên hô hiệu tàu bay.

2.3.3  Về thực hiện kiểm soát tốc độ

Thực hiện nghiêm các quy định về kiểm soát tốc độ trong khu vực TMA Nội Bài, Đà Nẵng, Tân Sơn Nhất đã được công bố trong tập AIP Việt Nam; tuân thủ huấn lệnh của KSVKL và phải thông báo ngay cho KSVKL nếu không thể tuân thủ theo các giới hạn về tốc độ đã được công bố.

2.3.4  Thời gian chiếm giữ đường CHC

Tổ lái tập trung quan sát, tuân thủ nghiêm và thực hiện đầy đủ, kịp thời huấn lệnh của KSVKL nhằm giảm thiểu thời gian chiếm dụng đường CHC.

  1. Đối với tàu bay khởi hành:

    1. Tổ lái phải chuẩn bị sẵn sàng cho việc khởi hành; đảm bảo dừng chờ đúng vị trí điểm chờ theo yêu cầu của KSVKL.

    2. Khẩn trương thực hiện huấn lệnh lăn lên đường CHC, huấn lệnh cất cánh đã được cấp

      Lưu ý: Huấn lệnh lên đường CHC không phải là huấn lệnh cất cánh.

    3. Phải đảm bảo bắt đầu cho tàu bay chạy đà cất cánh trong thời gian không quá 30 giây kể từ khi nhận huấn lệnh cất cánh (nếu tổ lái không thực hiện được báo ngay cho TMA Nội Bài, Đà Nẵng, Tân Sơn Nhất).

  2. Đối với tàu bay hạ cánh: Tổ lái khẩn trương thoát ly đường CHC (đảm bảo đuôi tàu bay thoát ly khỏi vạch dừng chờ liên quan) trong thời gian không quá 60 giây sau khi xả đà. Nếu tổ lái không thực hiện được báo ngay cho Đài kiểmsoát tại sân bay TMA Nội Bài, Đà Nẵng, Tân Sơn Nhất).

3 —  HIỆU LỰC

Bất cứ thay đổi nào liên quan đến nội dung Tập bổ sung AIP theo chu kỳ AIRAC này sẽ được thông báo bằng NOTAM.

4 —  HỦY BỎ

Tập bổ sung AIP theo chu kỳ AIRAC này sẽ thay thế Tập bổ sung AIP A18/23 và còn hiệu lực cho đến khi các thông tin được đưa vào AIP Việt Nam.