ENR 4  CÁC ĐÀI/CÁC HỆ THỐNG PHỤ TRỢ DẪN ĐƯỜNG VÔ TUYẾN

ENR 4.1  CÁC ĐÀI PHỤ TRỢ DẪN ĐƯỜNG VÔ TUYẾN TRÊN ĐƯỜNG BAY

Name of station

(VAR)

(VOR: Declination)

ID

FREQ

(CH)

Hours of operation

Coordinates

ELEV

DME Antenna

Remarks

1234567

AN LOC

NDB

(NIL)

AC

320 KHZ

H24

105621N

1071118E

20 M

Vị trí: Cách sân bay Tân Sơn Nhất 58 KM trên hướng 077° từ

Tầm phủ: NDB: 200 KM

BUON MA THUOT

DVOR/DME

(Declination:NIL)

BMT

112.100 MHZ

(CH 58X)

H24

123959N

1080723E

NIL

Vị trí: Cách trục đường CHC 180 M về phía Nam

Tầm phủ: DME: 320 KM

VOR: 320 KM

CA MAU

NDB

(NIL)

QL

305 KHZ

HO

091034N

1051036E

NIL

Vị trí: Cách điểm qui chiếu sân bay 163 M, trên hướng 150° từ

Tầm phủ: NDB: 82 NM

CAM RANH

DVOR/DME

(Declination:NIL)

CRA

116.500 MHZ

(CH 112X)

H24

115940N

1091312E

7.5 M

Tầm phủ: DME: 320 KM

VOR: 320 KM

CAN THO

DVOR/DME

(Declination:NIL)

TRN

113.200 MHZ

(CH 79X)

H24

100500N

1054220E

7 M

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

CAT BI

DVOR/DME

(Declination:NIL)

CBI

117.400 MHZ

(CH 121X)

H24

204856N

1064328E

NIL

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

CHU LAI

NDB

(NIL)

CQ

300 KHZ

HO

152444N

1084216E

18 M

Vị trí: Cách ngưỡng đường CHC 14: 939 M

Tầm phủ: NDB: 74 KM

CON SON

NDB

(NIL)

CN

375 KHZ

HO

084358N

1063735E

12 M

Vị trí: Cách ngưỡng đườngCHC 11: 278.7 M; Cách ngưỡng đườngCHC 29: 11,1595.2 M

Tầm phủ: NDB: 98 KM

DA NANG

DVOR/DME

( 0°40'W / 1990 )

DAN

114.400 MHZ

(CH 91X)

H24

160310N

1081154E

19 M

Vị trí: Nằm giữa 2 đường CHC 35R/17L và 35L/17R, cách đầu đường CHC 17L 535,4 M.

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

DIEN BIEN

DVOR/DME

(Declination:NIL)

DIB

113.600 MHZ

(CH 83X)

H24

212346N

1030016E

NIL

Vị trí: Cách ngưỡng đường CHC 16: 1 040 M

Hạn chế khai thác: Từ R-030 độ đến R-150 độ do dao động của tín hiệu VOR, gây ra bởi địa hình đồi núi

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

GIA LAM

NDB

(NIL)

AM

294 KHZ

HO

205920N

1055141E

NIL

Vị trí: cách ngưỡng đường CHC 02: 5 450 M, trên hướng 204° từ

LIEN KHUONG

DVOR/DME

(Declination:NIL)

LKH

112.300 MHZ

(CH 70X)

H24

114515N

1082119E

NIL

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

MOC CHAU

NDB

(NIL)

MC

514 KHZ

H24

204941N

1044201E

20 M

Tầm phủ: NDB: 125 KM

NA SAN

NDB

(NIL)

BQ

349 KHZ

HJ HO

211254N

1040217E

30 M

Vị trí: cách điểm quy chiếu sân bay 287 M, trên hướng 083° từ

Tầm phủ: NDB: 60 KM

NAM HA

DVOR/DME

( 01°W / 1990 )

NAH

115.500 MHZ

(CH 102X)

H24

202314N

1060704E

NIL

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

NOI BAI

DVOR/DME

(01°W 1990)

NOB

116.100 MHZ

(CH 108X)

H24

211247N

1055006E

10 M

Vị trí: cách ngưỡng đường CHC 29R: 1 400 M, trên hướng 108° từ

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

PHAN THIET

CVOR/DME

( 01°W )

PTH

114.100 MHZ

(CH 88X)

H24

105541N

1080419E

NIL

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

PHU BAI

DVOR/DME

(Declination:NIL)

HUE

115.800 MHZ

(CH 105X)

H24

162408N

1074206E

19 M

Vị trí: cách trục đường CHC 170 M, cách đầu đường CHC 09: 1 147 M

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

PHU CAT

DVOR/DME

( 1°W )

PCA

116.300 MHZ

(CH 110X)

H24

135726N

1090234E

NIL

Vị trí: cách điểm quy chiếu sân bay 970 M, trên hướng 338° từ

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

PHU QUOC

DVOR/DME

(Declination:NIL)

PQU

113.000 MHZ

(CH 77X)

H24

100955N

1040220E

NIL

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

PLEIKU

DVOR/DME

(Declination:NIL)

PLK

113.400 MHZ

(CH 81X)

H24

140022N

1080128E

NIL

Tầm phủ: DME: 320 KM

VOR: 320 KM

RACH GIA

NDB

(NIL)

RG

335 KHZ

H24

095734N

1050759E

10 M

Tầm phủ: NDB: 46 NM

TAN SON NHAT

DVOR/DME

(0°15'W /1990)

TSH

116.800 MHZ

(CH 115X)

H24

104906N

1063902E

16 M

Vị trí: Cách ngưỡng đường CHC 07R (dịch chuyển): 905.7 M

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

THO XUAN

NDB

(NIL)

CB

252 KHZ

H24

195154N

1053107E

NIL

Vị trí: Cách thềm đường CHC 31:5 030 M

THO XUAN

DVOR/DME

(Declination:NIL)

THX

114.800 MHZ

(CH 95X)

H24

195305N

1052934E

NIL

Tầm phủ: DME: 320 KM

VOR: 320 KM

VAN DON

DVOR/DME

(Declination:NIL)

VDO

115.400 MHZ

(CH 101X)

H24

210424N

1072324E

NIL

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

VINH

DVOR/DME

(Declination:NIL)

VIN

113.100 MHZ

(CH 78X)

HO

184403N

1054006E

NIL

Vị trí: Cách ngưỡng đường CHC 17: 1 550 M

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

VINH PHUC

DVOR/DME

(Declination:NIL)

VPH

113.900 MHZ

(CH 86X)

H24

211634N

1053604E

NIL

Vị trí: Cách đầu thềm đường CHC 11: 20 039 M trên hướng 286° từ đường CHC 11R.

Tầm phủ: DME: 300 KM

VOR: 300 KM

VUNG TAU

DVOR/DME

( 1°W )

VTV

114.700 MHZ

(CH 94X)

HS

102222N

1070540E

NIL

Tầm phủ: DME: 333 KM

VOR: 333 KM